Tìm hiểu thêm về từ này
Το τρυπάνι
Một thiết bị dùng để tạo lỗ tròn trên các vật liệu cứng hoặc để bắt vít. Nó có thể hoạt động bằng tay hoặc phổ biến hơn là bằng điện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το τρυπάνι κάνει πολύ θόρυβο.
Cái máy khoan gây ra rất nhiều tiếng ồn.
Πρέπει να αγοράσω καινούργιο τρυπάνι.
Tôi cần phải mua một cái máy khoan mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.