Tìm hiểu thêm về từ này
Το σφυράκι
Một dụng cụ cầm tay có đầu bằng kim loại dùng để đóng đinh hoặc đập đồ vật. Đây là phiên bản có kích thước và trọng lượng nhỏ hơn búa thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Χρησιμοποίησε το μικρό σφυράκι.
Hãy sử dụng cái búa nhỏ.
Το σφυράκι είναι ελαφρύ.
Cái búa nhỏ này rất nhẹ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.