Tìm hiểu thêm về từ này
Το γυαλόχαρτο
Một loại giấy có bề mặt nhám dùng để mài mòn và làm mịn các bề mặt như gỗ hoặc kim loại. Độ nhám của giấy được phân loại bằng các con số.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Τρίψε την επιφάνεια με γυαλόχαρτο.
Chà xát bề mặt bằng giấy nhám.
Χρειάζομαι ένα ψιλό γυαλόχαρτο.
Tôi cần một tờ giấy nhám mịn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.