Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το γυαλόχαρτο

Một loại giấy có bề mặt nhám dùng để mài mòn và làm mịn các bề mặt như gỗ hoặc kim loại. Độ nhám của giấy được phân loại bằng các con số.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Τρίψε την επιφάνεια με γυαλόχαρτο.

Chà xát bề mặt bằng giấy nhám.

Χρειάζομαι ένα ψιλό γυαλόχαρτο.

Tôi cần một tờ giấy nhám mịn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí