Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η κράτηση

Đây là hành động liên hệ trước với nhà hàng để giữ bàn vào một thời gian cụ thể. Việc này giúp đảm bảo bạn có chỗ ngồi mà không phải chờ đợi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Έχω μια κράτηση για τις εννέα.

Tôi có một lịch đặt chỗ vào lúc chín giờ.

Θέλω να κάνω μια κράτηση.

Tôi muốn thực hiện việc đặt chỗ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí