Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το εστιατόριο

Đây là cơ sở kinh doanh nơi mọi người đến để mua và ăn các bữa ăn được chuẩn bị sẵn. Nó có thể dao động từ bình dân đến rất sang trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το εστιατόριο ανοίγει στις οκτώ.

Nhà hàng mở cửa lúc tám giờ.

Είναι ένα ακριβό εστιατόριο.

Đó là một nhà hàng đắt tiền.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí