Tìm hiểu thêm về từ này
Ο σερβιτόρος
Đây là người phục vụ khách hàng tại bàn trong nhà hàng hoặc quán ăn. Họ chịu trách nhiệm ghi món, mang thức ăn và hỗ trợ khách hàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο σερβιτόρος έρχεται τώρα.
Người bồi bàn đang đến ngay bây giờ.
Πού είναι ο σερβιτόρος μας;
Người bồi bàn của chúng ta đâu rồi?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.