Tìm hiểu thêm về từ này
Ο κατάλογος
Đây là danh sách liệt kê các món đồ hoặc dịch vụ có sẵn. Trong ngữ cảnh ăn uống, nó đồng nghĩa với thực đơn món ăn hoặc đồ uống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Μπορώ να δω τον κατάλογο;
Tôi có thể xem danh mục được không?
Ο κατάλογος είναι στο τραπέζι.
Danh mục đang ở trên bàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.