Tìm hiểu thêm về từ này
Το τραπέζι
Đây là một món đồ nội thất có mặt phẳng để đặt thức ăn và đồ uống khi ăn. Nó là đơn vị cơ bản để sắp xếp chỗ ngồi cho thực khách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ένα τραπέζι για δύο παρακαλώ.
Làm ơn cho một bàn hai người.
Το τραπέζι είναι έξω.
Bàn ở phía bên ngoài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.