Tìm hiểu thêm về từ này
Το πρωινό
Đây là bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường diễn ra vào buổi sáng sớm. Thực đơn bữa sáng thay đổi tùy theo thói quen của mỗi gia đình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Τι έχει για πρωινό;
Có gì cho bữa sáng vậy?
Το πρωινό είναι στις οκτώ.
Bữa sáng vào lúc tám giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.