Tìm hiểu thêm về từ này
Το φαγητό
Từ dùng để chỉ chung các loại thực phẩm đã được chế biến để ăn. Nó có thể chỉ một món ăn cụ thể hoặc cả bữa ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το φαγητό είναι έτοιμο.
Thức ăn đã sẵn sàng.
Μου αρέσει το ελληνικό φαγητό.
Tôi thích đồ ăn Hy Lạp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.