Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ο λογαριασμός

Tờ giấy ghi tổng số tiền bạn phải trả cho các món đã dùng. Trong tiếng Việt, từ này dùng phổ biến trong các giao dịch mua bán hoặc ăn uống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Τον λογαριασμό παρακαλώ.

Làm ơn cho tính tiền (hóa đơn).

Πού είναι ο λογαριασμός;

Hóa đơn ở đâu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí