Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η σαλάτα

Đây là món ăn hỗn hợp thường bao gồm rau củ tươi cắt nhỏ trộn với nước sốt. Tại Hy Lạp, salad Hy Lạp nổi tiếng với phô mai feta và dầu ô liu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Μία ελληνική σαλάτα παρακαλώ.

Cho tôi một suất salad Hy Lạp.

Η σαλάτα έχει πολύ λάδι.

Món salad này có rất nhiều dầu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí