Tìm hiểu thêm về từ này
Το φρούτο
Đây là bộ phận chứa hạt của thực vật, thường có vị ngọt hoặc chua. Ăn trái cây cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất cho cơ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Θέλω ένα φρούτο.
Tôi muốn một quả trái cây.
Τα φρούτα είναι γλυκά.
Trái cây rất ngọt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.