Tìm hiểu thêm về từ này
Monat
Monat là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "tháng". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Monat Mai ist sehr warm.
Tháng Năm rất ấm áp.
Ich bleibe für einen Monat in Deutschland.
Tôi sẽ ở lại Đức trong một tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.