Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Freitag

Freitag là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "thứ sáu". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Am Freitag ist die Woche fast vorbei.

Thứ Sáu, tuần gần như đã kết thúc.

Freitagabend gehen wir ins Kino.

Tối thứ Sáu, chúng tôi sẽ đi xem phim.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí