Tìm hiểu thêm về từ này
Samstag
Samstag là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "thứ bảy". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Samstag gehe ich in die Stadt.
Thứ Bảy tôi sẽ đi vào thành phố.
Was machst du diesen Samstag?
Bạn định làm gì vào thứ Bảy này?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.