Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Woche

Woche là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "tuần". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich habe diese Woche viel zu tun.

Tuần này tôi có rất nhiều việc phải làm.

Nächste Woche fahre ich in den Urlaub.

Tuần sau tôi sẽ đi nghỉ dưỡng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí