Tìm hiểu thêm về từ này
Ich kann nicht
Ich kann nicht phủ định khả năng. Động từ nguyên thể vẫn nằm ở cuối câu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich kann nicht schwimmen.
Tôi không biết bơi.
Ich kann nicht länger warten.
Tôi không thể đợi lâu hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.