Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ich kann nicht

Ich kann nicht phủ định khả năng. Động từ nguyên thể vẫn nằm ở cuối câu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich kann nicht schwimmen.

Tôi không biết bơi.

Ich kann nicht länger warten.

Tôi không thể đợi lâu hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí