Tìm hiểu thêm về từ này
Ich darf
Ich darf nói về sự cho phép, ich kann nói về khả năng. Khác biệt này quan trọng trong tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich darf hier parken.
Tôi được phép đỗ xe ở đây.
Ich darf keinen Zucker essen.
Tôi không được phép ăn đường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.