Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Müssen

Müssen diễn tả sự bắt buộc: ich muss, du musst. Không bắt buộc thì nói nicht müssen.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich muss früh aufstehen.

Tôi phải dậy sớm.

Wir müssen jetzt gehen.

Chúng ta phải đi ngay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí