Tìm hiểu thêm về từ này
Sollen
Sollen diễn tả lời khuyên hoặc mệnh lệnh từ người khác: ich soll, du sollst.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Du sollst mehr schlafen.
Bạn nên ngủ nhiều hơn.
Was soll ich machen?
Tôi nên làm gì?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.