Tìm hiểu thêm về từ này
Oh nein
Thán từ này thể hiện sự thất vọng, lo lắng hoặc hối tiếc. Nó thường xuất hiện ngay khi một sự cố vừa xảy ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Oh nein! Ich habe meinen Schlüssel vergessen.
Ôi không! Tôi quên chìa khóa rồi.
Oh nein! Das tut mir leid.
Ôi không! Tôi rất tiếc về điều đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.