Tìm hiểu thêm về từ này
Puh!
Diễn tả sự nhẹ nhõm sau một tình huống căng thẳng hoặc mệt mỏi. Nó cũng có thể dùng để than phiền về sự nóng bức hoặc ngột ngạt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Puh! Das war wirklich knappe Zeit.
Phù! Thật là sát nút về thời gian.
Puh! Hier drin ist es sehr warm.
Phù! Trong này nóng quá.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.