Tìm hiểu thêm về từ này
Hoppla!
Dùng khi ai đó mắc lỗi nhẹ, làm đổ đồ vật hoặc gặp một sự cố bất ngờ ngoài ý muốn. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi là lời xin lỗi ngầm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Hoppla! Da ist mein Glas umgefallen.
Ối! Cái ly của tôi bị đổ rồi.
Hoppla! Ich habe den falschen Schlüssel.
Ối! Tôi cầm nhầm chìa khóa rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.