Tìm hiểu thêm về từ này
Igitt
Thán từ này diễn tả sự kinh tởm, ghê sợ hoặc không thích một thứ gì đó cực độ. Thường dùng khi thấy đồ ăn hỏng hoặc côn trùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Igitt! Das Essen schmeckt wirklich furchtbar.
Eo ơi! Thức ăn này vị thật là kinh khủng.
Igitt! Da ist eine Spinne.
Eo ơi! Có một con nhện kìa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.