Tìm hiểu thêm về từ này
Le milligramme
Một đơn vị đo khối lượng rất nhỏ, bằng một phần ngàn của gam. Nó thường được dùng để chỉ liều lượng thuốc hoặc thành phần vi chất trong thực phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Prenez cinq milligrammes de ce médicament.
Hãy uống năm miligam loại thuốc này.
La balance mesure chaque milligramme.
Cái cân đo đến từng miligam.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.