Tìm hiểu thêm về từ này
Le litre
Lít là đơn vị đo thể tích chất lỏng. Một lít tương đương với thể tích của một khối lập phương có cạnh 10 cm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il boit un litre d'eau par jour.
Anh ấy uống một lít nước mỗi ngày.
Cette bouteille contient un litre de lait.
Chai này chứa một lít sữa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.