Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La pointure

Đây là đơn vị đo lường kích thước của bàn chân để chọn giày phù hợp. Mỗi hệ thống đo lường (như EU, US, UK) sẽ có các con số tương ứng khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je fais une pointure quarante.

Tôi đi giày kích cỡ bốn mươi.

Quelle est votre pointure de chaussures ?

Kích cỡ giày của bạn là bao nhiêu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí