Tìm hiểu thêm về từ này
Le centimètre
Xăng-ti-mét là đơn vị đo chiều dài nhỏ hơn mét, với một mét bằng một trăm xăng-ti-mét. Nó dùng để đo các vật dụng nhỏ cần độ chính xác cao hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le cahier mesure trente centimètres.
Cuốn vở dài ba mươi xăng-ti-mét.
Il manque un centimètre pour finir.
Còn thiếu một xăng-ti-mét nữa là xong.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.