Tìm hiểu thêm về từ này
La quantité
Từ này chỉ mức độ nhiều hay ít của các sự vật có thể đếm được hoặc đo lường được. Nó thường xuất hiện trong các hóa đơn, đơn đặt hàng hoặc báo cáo thống kê.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nous avons une grande quantité d'énergie.
Chúng tôi có một số lượng năng lượng lớn.
Précisez la quantité exacte sur l'ordre.
Hãy ghi rõ số lượng chính xác trên đơn hàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.