Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La quantité

Từ này chỉ mức độ nhiều hay ít của các sự vật có thể đếm được hoặc đo lường được. Nó thường xuất hiện trong các hóa đơn, đơn đặt hàng hoặc báo cáo thống kê.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nous avons une grande quantité d'énergie.

Chúng tôi có một số lượng năng lượng lớn.

Précisez la quantité exacte sur l'ordre.

Hãy ghi rõ số lượng chính xác trên đơn hàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí