Tìm hiểu thêm về từ này
Le Pare-Feu
Hệ thống bảo mật giám sát và kiểm soát lưu lượng mạng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le pare-feu bloque cette application.
Tường lửa chặn ứng dụng này.
Désactive le pare-feu un instant.
Tắt tường lửa một lát.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.