Tìm hiểu thêm về từ này
Le Disque Dur
Một thiết bị lưu trữ độc lập có dung lượng cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mon disque dur est presque plein.
Ổ cứng của tôi gần đầy.
Le disque dur fait un bruit bizarre.
Ổ cứng phát ra tiếng lạ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.