Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'Onglet

Một cửa sổ phụ trong trình duyệt web hoặc ứng dụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ferme cet onglet, s'il te plaît.

Làm ơn đóng tab này.

J'ai trop d'onglets ouverts.

Tôi mở quá nhiều tab.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí