Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le Matériel

Các thành phần vật lý của một hệ thống máy tính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le matériel est ancien mais solide.

Phần cứng cũ nhưng bền.

La panne vient du matériel, pas du logiciel.

Lỗi nằm ở phần cứng, không phải phần mềm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí