Tìm hiểu thêm về từ này
Le Matériel
Các thành phần vật lý của một hệ thống máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le matériel est ancien mais solide.
Phần cứng cũ nhưng bền.
La panne vient du matériel, pas du logiciel.
Lỗi nằm ở phần cứng, không phải phần mềm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.