Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'Imprimante

Một thiết bị in văn bản hoặc hình minh họa lên giấy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'imprimante n'a plus d'encre.

Máy in hết mực rồi.

Branche l'imprimante sur le réseau.

Kết nối máy in với mạng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí