Tìm hiểu thêm về từ này
Le déjeuner
Le déjeuner là bữa ăn chính của nhiều người Pháp. Giờ nghỉ trưa thường kéo dài từ một đến hai giờ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je mange une salade rapide pour le déjeuner.
Tôi ăn một đĩa salad nhanh cho bữa trưa.
Le déjeuner est servi à midi dans la salle à manger.
Bữa trưa được phục vụ lúc mười hai giờ trong phòng ăn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.