Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Les légumes

Les légumes là một phần thiết yếu trong bữa ăn của người Pháp. Các loại phổ biến bao gồm cà rốt, cà chua và đậu que.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Les légumes verts sont excellents pour la santé.

Rau xanh rất tốt cho sức khỏe.

Je vais acheter des légumes au marché ce matin.

Tôi sẽ đi mua rau củ ở chợ vào sáng nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí