Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le vin

Le vin gắn liền sâu sắc với văn hóa Pháp. Các loại phổ biến: vin rouge (rượu vang đỏ), vin blanc (rượu vang trắng), vin rosé (rượu vang hồng).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon père boit un verre de vin rouge avec le dîner.

Bố tôi uống một ly rượu vang đỏ kèm bữa tối.

Le vin blanc accompagne très bien ce plat de poisson.

Rượu vang trắng kết hợp rất tốt với món cá này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí