Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le fromage

Le fromage là một phần cốt lõi của ẩm thực Pháp. Nó thường được phục vụ sau món chính, trước món tráng miệng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La France est célèbre pour ses nombreux types de fromage.

Pháp nổi tiếng với nhiều loại phô mai khác nhau.

Je mange un morceau de fromage après le repas.

Tôi ăn một miếng phô mai sau bữa ăn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí