Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le petit-déjeuner

Le petit-déjeuner có nghĩa đen là "bữa trưa nhỏ." Bữa sáng điển hình của người Pháp rất đơn giản: bánh sừng bò, bánh mì, cà phê.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le petit-déjeuner est le repas le plus important du jour.

Bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.

Nous prenons le petit-déjeuner ensemble dans la cuisine.

Chúng tôi dùng bữa sáng cùng nhau trong bếp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí