Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'étranger

Điều này có thể đề cập đến từ "foreigner" (người nước ngoài) dưới dạng danh từ hoặc "abroad" (ở nước ngoài) khi được sử dụng như một cụm từ. Đây là một thuật ngữ quan trọng cho việc du lịch quốc tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

J'adore voyager à l'étranger pendant mes vacances.

Il a vécu à l'étranger pendant plusieurs années.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí