Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le visa

Từ này có giống đực và được viết giống như trong tiếng Anh. Nó đề cập cụ thể đến tài liệu cho phép đi du lịch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il faut demander un visa pour visiter ce pays.

Mon visa expire à la fin du mois prochain.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí