Tìm hiểu thêm về từ này
L'horaire
Danh từ giống đực này đề cập đến lịch trình đến và đi. Lưu ý chữ "h" câm yêu cầu sử dụng "l'horaire".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Consultez l'horaire pour connaître l'heure du départ.
L'horaire des vols est affiché sur le grand écran.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.