Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La réservation

Danh từ này là giống cái. Nó được sử dụng cho khách sạn, nhà hàng và ghế ngồi trên phương tiện giao thông.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je voudrais confirmer ma réservation pour deux personnes.

Tôi muốn xác nhận sự đặt chỗ của mình cho hai người.

Il n'y a plus de réservation disponible ce soir.

Không còn chỗ đặt trước nào cho tối nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí