Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le billet

Điều này đề cập đến vé cho các phương tiện di chuyển hoặc sự kiện. Đối với các phiên bản kỹ thuật số, bạn có thể thường nghe thấy thuật ngữ "e-billet" được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng hiện đại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

J'ai acheté mon billet pour Paris hier soir.

Veuillez composter votre billet avant de monter dans le train.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí