Tìm hiểu thêm về từ này
Soldier
Một người phục vụ trong quân đội và được huấn luyện để chiến đấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The soldier returned home from war.
Người quân nhân đã trở về nhà từ cuộc chiến.
He is a brave young soldier.
Anh ấy là một quân nhân trẻ tuổi dũng cảm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.