Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Firefighter

Một người có công việc là dập tắt đám cháy và cứu người khỏi những tình huống nguy hiểm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The firefighter saved the cat.

Người lính cứu hỏa đã cứu chú mèo.

She wants to be a firefighter.

Cô ấy muốn trở thành một lính cứu hỏa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí