Tìm hiểu thêm về từ này
Pilot
Một người vận hành các bộ phận điều khiển bay của một máy bay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The pilot landed the plane safely.
Phi công đã hạ cánh máy bay an toàn.
He dreamed of being a pilot.
Anh ấy đã mơ ước trở thành một phi công.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.