Tìm hiểu thêm về từ này
Scientist
Một người đang học hoặc có kiến thức chuyên sâu về một hoặc nhiều ngành khoa học tự nhiên hoặc khoa học vật lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The scientist discovered a new element.
Nhà khoa học đã khám phá ra một nguyên tố mới.
She works as a research scientist.
Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà khoa học nghiên cứu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.