Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mechanic

Một người sửa chữa và bảo trì máy móc, đặc biệt là động cơ ô tô.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The mechanic is fixing my car.

Người thợ máy đang sửa xe của tôi.

I need to find a reliable mechanic.

Tôi cần tìm một người thợ máy đáng tin cậy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí